CÁCH TÍNH LƯỢNG ỐNG NƯỚC VÀ PHỤ KIỆN CHO NHÀ 2–3 TẦNG
Một nhà phố 2 tầng có 2 khu vệ sinh và 1 bếp cần trung bình khoảng 90–130m ống cấp nước PPR (chủ yếu D20 và D25), khoảng 40–60m ống thoát uPVC (D42, D75, D110) cùng 150–220 phụ kiện gồm co, tê, măng sông, van và giá đỡ. Nguyên tắc bóc tách: đếm theo số điểm dùng nước, mỗi điểm trung bình tiêu tốn 6–8m ống cấp và 8–12 phụ kiện.
Bốn bước bóc tách khối lượng
Bước 1 — Đếm điểm dùng nước. Mỗi thiết bị là một điểm: bồn cầu, chậu rửa mặt, sen tắm, vòi bếp, máy giặt, vòi sân, vòi tưới. Nhà 2 tầng điển hình có 8–12 điểm.
Bước 2 — Vẽ sơ đồ trục. Xác định vị trí đồng hồ nước, bể ngầm, máy bơm, bồn mái, trục đứng và tuyến ngang từng tầng.
Bước 3 — Đo chiều dài từng tuyến, cộng 15% hao hụt cho cắt vụn, đoạn chờ và sai số thi công.
Bước 4 — Đếm phụ kiện theo nút giao. Mỗi lần đổi hướng là 1 co; mỗi lần rẽ nhánh là 1 tê; mỗi lần nối thẳng hai đoạn là 1 măng sông; mỗi thiết bị cần 1 co ren trong hoặc rắc co.
Bảng định mức tham khảo
Dựa trên dữ liệu đơn hàng thực tế Duy Hoà 68 cấp cho các công trình nhà phố tại Quảng Ninh – Hải Phòng – Hải Dương:
| Hạng mục | Nhà cấp 4 (1 WC) | Nhà 2 tầng (2 WC) | Nhà 3 tầng (3 WC) |
|---|---|---|---|
Ống PPR D25 (cấp chính, trục đứng) | 15–20 m | 30–40 m | 45–60 m |
Ống PPR D20 (nhánh vào thiết bị) | 30–40 m | 60–90 m | 90–130 m |
Ống uPVC D110 (thoát xí) | 6–8 m | 12–16 m | 18–24 m |
Ống uPVC D75 (thoát sàn) | 8–10 m | 15–20 m | 22–30 m |
Ống uPVC D42–48 (thoát chậu) | 6–8 m | 12–16 m | 18–24 m |
Co PPR 90° D20/D25 | 30–40 cái | 60–80 cái | 90–120 cái |
Tê PPR | 10–14 cái | 20–28 cái | 30–42 cái |
Măng sông PPR | 8–12 cái | 16–24 cái | 24–36 cái |
Co ren trong / rắc co | 10–14 cái | 20–28 cái | 30–42 cái |
Van khoá D20/D25 | 4–6 cái | 8–12 cái | 12–18 cái |
Phụ kiện uPVC thoát (co, tê, chếch) | 15–20 cái | 30–40 cái | 45–60 cái |
*Số liệu mang tính tham khảo cho nhà phố diện tích 60–120m²/sàn, bố trí khu vệ sinh chồng trục. Nhà có khu vệ sinh phân tán, có bể bơi, có hệ lọc hoặc năng lượng mặt trời sẽ vượt định mức này.*
Bảy hạng mục hay bị bỏ sót khi dự toán
- Van khoá tổng cho từng tầng và từng khu vệ sinh — thiếu van là sau này sửa một vòi phải khoá nước cả nhà.
- Ống thông hơi bể phốt — thiếu ống này thì bồn cầu thoát chậm và có mùi.
- Ống chờ máy giặt, máy lọc nước, bình nóng lạnh — thường phát sinh sau khi tường đã trát.
- Ống bảo vệ tuyến đi qua sàn và qua tường — bảo vệ ống khỏi ứng suất kết cấu.
- Giá đỡ, kẹp ống — ống cấp cần kẹp cách nhau 1–1,5m; ống thoát đứng cần kẹp mỗi tầng.
- Đầu chờ vòi sân, vòi rửa xe, vòi tưới cây.
- Băng tan, keo dán, keo lụa — vật tư phụ nhưng thiếu là dừng thi công.
Kinh nghiệm giảm chi phí mà không giảm chất lượng
- Chồng trục khu vệ sinh giữa các tầng. Đây là quyết định tiết kiệm nhất — có thể giảm 20–30% chiều dài ống và số phụ kiện.
- Mua ống và phụ kiện cùng một hãng, cùng một hệ. Lắp lẫn hệ khiến mối nối không kín và phải cắt bỏ làm lại.
- Mua trọn gói một lần theo bảng bóc tách thay vì mua lắt nhắt nhiều lần — giảm được chi phí vận chuyển và được mức giá theo khối lượng.
- Không tiết kiệm ở van khoá và phụ kiện ren. Đây là các chi tiết chịu lực xoáy và hay rò nhất.
Duy Hoà 68 nhận bóc tách khối lượng và báo giá trọn gói vật tư nước cho nhà dân và công trình trong khu vực Quảng Ninh – Hải Phòng – Hải Dương, giao hàng bằng đội xe của công ty tới chân công trình.
Câu hỏi liên quan
Nhà 2 tầng cần bao nhiêu mét ống nước?
Trung bình 90–130m ống cấp PPR và 40–60m ống thoát uPVC cho nhà có 2 khu vệ sinh và 1 bếp. Con số thay đổi theo mức độ phân tán của các điểm dùng nước.
Nên mua dư bao nhiêu phần trăm vật tư ống nước?
Cộng thêm 10–15% cho ống và 10% cho phụ kiện. Riêng co và tê nên dư nhiều hơn vì đây là hạng mục hay thiếu nhất trong thi công thực tế.
Ống cấp nước nên đi âm tường hay đi trần?
Đi trần (trong trần giả) dễ kiểm tra và sửa chữa hơn, được dùng nhiều cho nhà hiện đại. Đi âm tường gọn hơn nhưng phải thử áp kỹ trước khi trát.
Có cần đặt van khoá riêng cho từng khu vệ sinh không?
Nên có. Chi phí thêm một van khoá rất nhỏ so với việc phải khoá nước toàn nhà mỗi lần sửa chữa một thiết bị.