CHỌN BỒN CẦU: 1 KHỐI HAY 2 KHỐI VÀ KHOẢNG CÁCH TÂM XẢ
Trước khi chọn kiểu dáng, phải đo khoảng cách tâm xả — khoảng cách từ mặt tường hoàn thiện phía sau đến tâm lỗ thoát trên sàn. Ở Việt Nam phổ biến nhất là 300mm và 305mm, ngoài ra có 250mm, 280mm và 400mm. Chọn sai thông số này thì bồn cầu không lắp được dù mẫu mã đẹp đến đâu. Bồn cầu 1 khối liền thân, dễ vệ sinh, giá cao hơn. Bồn cầu 2 khối tách thân và két, giá thấp hơn, thay linh kiện dễ hơn.
Cách đo khoảng cách tâm xả (rough-in)
Đo từ mặt tường đã hoàn thiện (tường đã ốp gạch, không phải tường thô) đến tâm lỗ thoát trên sàn.
| Rough-in | Ghi chú |
|---|---|
250mm | Nhà vệ sinh nhỏ, cải tạo chung cư |
280mm | Ít phổ biến, cần kiểm tra kỹ mẫu |
300 – 305mm | Phổ biến nhất tại Việt Nam |
400mm | Công trình cũ, một số nhà xây trước 2000 |
Nếu nhà đang ở giai đoạn xây thô, hãy quyết định mẫu bồn cầu trước khi đổ sàn nhà vệ sinh rồi đặt ống thoát theo đúng rough-in của mẫu đó. Đây là cách tránh phát sinh chắc chắn nhất.
Trường hợp đã lỡ đặt sai: có thể dùng cút chỉnh lệch tâm (offset flange) để bù 20–50mm, nhưng giải pháp này làm giảm tiết diện thoát và tăng nguy cơ tắc.
Bảng so sánh bồn cầu 1 khối và 2 khối
| Tiêu chí | 1 khối (one-piece) | 2 khối (two-piece) |
|---|---|---|
Cấu tạo | Thân và két đúc liền | Thân và két rời, bắt bu lông |
Vệ sinh | Dễ — không có khe nối | Có khe giữa thân và két, dễ bám bẩn |
Rò rỉ tại khớp nối | Không có nguy cơ | Gioăng có thể lão hoá sau nhiều năm |
Chiều cao | Thấp, gọn, hiện đại | Cao hơn |
Trọng lượng | Nặng, khó vận chuyển | Nhẹ hơn, dễ vận chuyển |
Thay linh kiện | Khó hơn khi hỏng thân | Dễ, thay riêng két hoặc thân |
Giá | Cao hơn | Thấp hơn |
Phù hợp | Nhà ở lâu dài, nhà vệ sinh hoàn thiện đẹp | Nhà cho thuê, công trình nhiều phòng, ngân sách vừa |
Bố trí khoảng cách thiết bị vệ sinh
| Khoảng cách | Tối thiểu | Thoải mái |
|---|---|---|
Tâm bồn cầu tới tường bên | 38 cm | 45 cm |
Tâm bồn cầu tới thiết bị bên cạnh | 38 cm | 45 cm |
Không gian trống phía trước bồn cầu | 55 cm | 70 cm |
Chiều cao lắp chậu rửa (mặt trên) | 80 cm | 82–85 cm |
Chiều cao lắp gương (mép dưới) | 110 cm | 115–120 cm |
Chiều cao lắp sen tắm | 195 cm | 200–210 cm |
Năm lỗi thường gặp khi lắp thiết bị vệ sinh
- Không đo rough-in trước khi mua — lỗi tốn kém nhất, phải đục sàn làm lại.
- Không dùng gioăng sáp hoặc gioăng cao su đúng loại ở chân bồn cầu, gây rò và bốc mùi.
- Siết bu lông chân quá chặt làm nứt chân sứ — chỉ siết vừa đủ, xen kẽ hai bên.
- Không chừa khe co giãn giữa chân sứ và gạch, dẫn tới nứt khi nền lún nhẹ.
- Lắp bồn cầu trước khi thử áp và thử thoát đường ống — phải kiểm tra hệ thống thoát thông suốt trước.
Duy Hoà 68 phân phối thiết bị vệ sinh cho hệ thống đại lý và công trình tại Quảng Ninh – Hải Phòng – Hải Dương, giao hàng tới cửa hàng theo tuyến xe cố định hằng tuần bằng đội xe của công ty.
Câu hỏi liên quan
Khoảng cách tâm xả bồn cầu là gì?
Là khoảng cách từ mặt tường hoàn thiện phía sau tới tâm lỗ thoát trên sàn. Đây là thông số bắt buộc phải khớp giữa mẫu bồn cầu và hệ thống thoát đã thi công.
Bồn cầu 1 khối có tốt hơn 2 khối không?
Không hẳn "tốt hơn" mà là khác mục đích. 1 khối vệ sinh dễ và thẩm mỹ hơn; 2 khối rẻ hơn, dễ thay linh kiện và dễ vận chuyển vào công trình.
Nhà vệ sinh 3m² chọn bồn cầu nào?
Chọn loại 1 khối cỡ nhỏ hoặc 2 khối chiều dài dưới 68cm, rough-in 250–300mm, ưu tiên kiểu xả thẳng để tiết kiệm không gian két.
Bồn cầu bị bốc mùi là do đâu?
Thường do gioăng chân bị hở, ống thông hơi bể phốt bị thiếu hoặc tắc, hoặc bẫy nước bị khô. Kiểm tra theo đúng thứ tự này trước khi nghĩ tới việc thay bồn cầu.